Tới nội dung chính

廙

廙
yì
dị
⼴bộ nghiễm · 14 nét

lều tròn (lều du mục); nhà di động

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lều tròn (lều du mục); nhà di động

  2. 貳形tính từ

    (văn) cung kính; trang trọng

  3. 參形tính từ

    rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ

廙
yì
dị
BỘ THỦ⼴
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu