Tới nội dung chính

廊

廊
láng
lang
⼴bộ nghiễm · 11 nét

hành lang; hàng hiên

3 nghĩa#41818
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hành lang; hàng hiên

    • 。

      Hành lang này rất dài.

  2. 貳名danh từ

    hành lang; hiên nhà

    • 。

      Hành lang này rất dài.

  3. 參名danh từ

    hành lang; hiên

    • 。

      Anh ấy đợi tôi dưới hiên.

廊
láng
lang
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu