Tới nội dung chính

廀

廀
sōu
sưu
⼴bộ nghiễm · 12 nét

tìm; tìm kiếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm; tìm kiếm(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    ẩn giấu; che giấu(kế thừa)

廀
sōu
sưu
BỘ THỦ⼴
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu