Tới nội dung chính

庴

庴
jí
⼴bộ nghiễm · 11 nét

địa danh; tên địa phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; tên địa phương

庴
jí
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu