Tới nội dung chính

庳

庳
bì
tý
⼴bộ nghiễm · 11 nét

nhà thấp; nhà lùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà thấp; nhà lùn

庳
bì
tý
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu