座右铭
座右铭
toạ hữu minh
châm ngôn; phương châm sống
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24400
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
châm ngôn; phương châm sống
- “”。
Châm ngôn của tôi là “Không bao giờ bỏ cuộc”.
- 貳名danh từ
châm ngôn; phương châm sống
Đang tải…
座右铭
Phồn thể座右銘
toạ hữu minh
châm ngôn; phương châm sống
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24400
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
châm ngôn; phương châm sống
- “”。
Châm ngôn của tôi là “Không bao giờ bỏ cuộc”.
- 貳名danh từ
châm ngôn; phương châm sống
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối