Tới nội dung chính

庤

庤
zhì
chí
⼴bộ nghiễm · 9 nét

chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị

庤
zhì
chí
BỘ THỦ⼴
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu