Tới nội dung chính

庠

庠
xiáng
tường
⼴bộ nghiễm · 9 nét

trường học (cổ); học hiệu (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trường học (cổ); học hiệu (văn)

庠
xiáng
tường
BỘ THỦ⼴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu