Tới nội dung chính

庋

庋
guǐ
kỹ
⼴bộ nghiễm · 7 nét

(văn) kệ; giá sách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) kệ; giá sách

  2. 貳动động từ

    (văn) cất giữ; lưu giữ; bảo quản

庋
guǐ
kỹ
BỘ THỦ⼴
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu