Tới nội dung chính

庀

庀
pǐ
phỉ
⼴bộ nghiễm · 5 nét

chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị

庀
pǐ
phỉ
BỘ THỦ⼴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu