幽会

幽会
yōuhuì
u hội

hẹn hò bí mật; tư hội (thường dùng cho tình nhân)

1 nghĩa#27444
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hẹn hò bí mật; tư hội (thường dùng cho tình nhân)

    • Họ thường xuyên hẹn hò bí mật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.