并系群

并系群
bìngqún
tịnh hệ quần

nhóm cận ngành; nhóm cận phát sinh (paraphyletic group)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm cận ngành; nhóm cận phát sinh (paraphyletic group)

    • Nhóm cận ngành là một khái niệm sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.