年较差

年较差
niánjiàochā
niên giảo sai

biên độ năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên độ năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

    • Biên độ nhiệt hàng năm của khu vực này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.