- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
bánh baumkuchen; bánh vân gỗ
bánh baumkuchen; bánh vân gỗ
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
bánh baumkuchen; bánh vân gỗ
bánh baumkuchen; bánh vân gỗ
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.