Tới nội dung chính

平方米

平方米
píngfāngmǐ
bình phương mễ

mét vuông

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    mét vuông

    • 。

      Căn phòng này có hai mươi mét vuông.

平
píng
bình
BỘ THỦ⼴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu