- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
nhân chứng (trong vụ kiện)
nhân chứng (trong vụ kiện)
Anh ấy là một nhân chứng.
nhân chứng (trong vụ kiện)
nhân chứng (trong vụ kiện)
Anh ấy là một nhân chứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.