干系
干系
can hệ
quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền
1 nghĩa#29342
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền
- 。
Chuyện này không liên quan đến tôi.
Đang tải…
干系
Phồn thể干係
can hệ
quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền
1 nghĩa#29342
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền
- 。
Chuyện này không liên quan đến tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.