Tới nội dung chính

干系

干系
gānxì
can hệ

quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền

1 nghĩa#29342
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền hạn xử lý công việc; thẩm quyền

    • 。

      Chuyện này không liên quan đến tôi.

干
gān
can
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu