干笑

干笑
gānxiào
can tiếu

cười gượng; cười khẩy

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cười gượng; cười khẩy

    • Anh ấy cười gượng một tiếng.

  2. động từ

    cười gượng; cười gian lận

  3. động từ

    cười gượng; cười gò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.