干旱土

干旱土
gānhàn
can hạn thổ

đất khô hạn; đất aridisol (phân loại thổ nhưỡng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất khô hạn; đất aridisol (phân loại thổ nhưỡng)

    • Đất khô hạn là loại đất ở vùng khô hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.