Tới nội dung chính

幛

幛
zhàng
trướng
⼱bộ cân · 14 nét

bức trướng; tấm treo tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bức trướng; tấm treo tường

    • 。

      Tấm trướng này rất đẹp.

幛
zhàng
trướng
BỘ THỦ⼱
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu