Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
/
巽他海峡
巽他海峡
tốn tha hải hiệp
Eo biển Sunda (giữa Sumatra và Java)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Eo biển Sunda (giữa Sumatra và Java)
- 。
Eo biển Sunda nối Biển Java và Ấn Độ Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
巽他海峡
Phồn thể巽他海峽
tốn tha hải hiệp
Eo biển Sunda (giữa Sumatra và Java)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Eo biển Sunda (giữa Sumatra và Java)
- 。
Eo biển Sunda nối Biển Java và Ấn Độ Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.