巴勒斯坦

巴勒斯坦
tǎn
ba lặc tư thản

Palestine (vùng đất; nhà nước)

1 nghĩa#18858
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Palestine (vùng đất; nhà nước)

    • Palestine là một quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.