Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差异性
差异性
sai dị tính
sự khác biệt; phân biệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Giữa chúng tôi có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
差异性
Phồn thể差異性
sai dị tính
sự khác biệt; phân biệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Giữa chúng tôi có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.