差异性

差异性
chāxìng
sai dị tính

sự khác biệt; phân biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự khác biệt; phân biệt

    • Giữa chúng tôi có sự khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.