/
巫师
巫师
vu sư
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
2 nghĩa#5978
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
中用魔法或神秘力量的人yòng mófǎ huò shénmì lìliàng de rén
- 。
Phù thủy biết phép thuật.
- 貳名danh từ
kẻ yêu thuật; thầy phù thủy
中懂得魔法和巫术的人dǒngdé mófǎ hé wǔshù de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
巫师
Phồn thể巫師
vu sư
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
2 nghĩa#5978
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
中用魔法或神秘力量的人yòng mófǎ huò shénmì lìliàng de rén
- 。
Phù thủy biết phép thuật.
- 貳名danh từ
kẻ yêu thuật; thầy phù thủy
中懂得魔法和巫术的人dǒngdé mófǎ hé wǔshù de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.