巨石

巨石
shí
cự thạch

tảng đá khổng lồ; đá tảng

1 nghĩa#20477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tảng đá khổng lồ; đá tảng

    • Tảng đá lớn này rất to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.