巨响

巨响
xiǎng
cự hưởng

tiếng động lớn; tiếng nổ lớn

1 nghĩa#34466
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng động lớn; tiếng nổ lớn

    • Bên ngoài truyền đến một tiếng động lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.