巨人

巨人
rén
cự nhân

người khổng lồ; gã khổng lồ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3775
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người khổng lồ; gã khổng lồ

    身体非常高大的人shēntǐ fēicháng gāodà de rén

    • Anh ấy là một người khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.