Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
/
巧固球
巧固球
xảo cố cầu
môn thể thao tchoukball
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn thể thao tchoukball
- 。
Anh ấy thích chơi tchoukball.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
巧固球
Phồn thể巧
xảo cố cầu
môn thể thao tchoukball
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn thể thao tchoukball
- 。
Anh ấy thích chơi tchoukball.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.