巧固球

巧固球
qiǎoqiú
xảo cố cầu

môn thể thao tchoukball

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn thể thao tchoukball

    • Anh ấy thích chơi tchoukball.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(thợ, công việc)BỘ
  • khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))HÀI THANH

Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.