Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
左右逢源
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy rất được mọi người yêu thích vì luôn gặp may mắn.
- 貳形tính từ
gặp đâu thuận đó; xoay xở khéo léo trong mọi hoàn cảnh [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm gì cũng thuận lợi, rất được mọi người yêu mến.
- 參形tính từ
gặp thuận lợi bề bề; xoay sở khéo léo trong mọi tình huống [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn gặp may mắn.
- 肆形tính từ
gặp may ở cả hai phía; xoay xở khéo léo, lợi đủ mọi bề [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn được lòng cả hai bên, rất biết cách đối nhân xử thế.
解字
GIẢI TỰgặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
gặp may mắn cả đôi đường; làm gì cũng thuận lợi [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy rất được mọi người yêu thích vì luôn gặp may mắn.
- 貳形tính từ
gặp đâu thuận đó; xoay xở khéo léo trong mọi hoàn cảnh [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm gì cũng thuận lợi, rất được mọi người yêu mến.
- 參形tính từ
gặp thuận lợi bề bề; xoay sở khéo léo trong mọi tình huống [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn gặp may mắn.
- 肆形tính từ
gặp may ở cả hai phía; xoay xở khéo léo, lợi đủ mọi bề [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn được lòng cả hai bên, rất biết cách đối nhân xử thế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.