Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
左右开弓
dùng cả hai tay; tả hữu xuất kích [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng cả hai tay; tả hữu xuất kích [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy ra đòn liên tục, khiến đối thủ không kịp trở tay.
- 貳动động từ
dùng cả hai tay như nhau; làm hai việc cùng lúc [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm hai việc cùng lúc, thể hiện sự khéo léo.
- 參动động từ
dùng cả hai tay; tát liên tiếp bằng cả hai tay [thành ngữ]
- ,。
Anh ta ra đòn liên tiếp, khiến đối thủ không kịp trở tay.
- 肆动động từ
dùng cả hai tay (hoặc hai chân) như nhau; tả hữu đều thành thạo [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy dùng cả hai chân, sút vào một quả bóng.
解字
GIẢI TỰdùng cả hai tay; tả hữu xuất kích [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng cả hai tay; tả hữu xuất kích [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy ra đòn liên tục, khiến đối thủ không kịp trở tay.
- 貳动động từ
dùng cả hai tay như nhau; làm hai việc cùng lúc [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm hai việc cùng lúc, thể hiện sự khéo léo.
- 參动động từ
dùng cả hai tay; tát liên tiếp bằng cả hai tay [thành ngữ]
- ,。
Anh ta ra đòn liên tiếp, khiến đối thủ không kịp trở tay.
- 肆动động từ
dùng cả hai tay (hoặc hai chân) như nhau; tả hữu đều thành thạo [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy dùng cả hai chân, sút vào một quả bóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.