/
工程师
工程师
công trình sư
kỹ sư
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5281Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ sư
中具有专业知识,从事设计、建造或改进工程项目的人jùyǒu zhuānyè zhīshi, cóngshì shèjì, jiànzào huò gǎijìn gōngchéng xiàngmù de rén
- 。
Anh ấy là một kỹ sư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工程师
Phồn thể工程師
công trình sư
kỹ sư
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5281Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ sư
中具有专业知识,从事设计、建造或改进工程项目的人jùyǒu zhuānyè zhīshi, cóngshì shèjì, jiànzào huò gǎijìn gōngchéng xiàngmù de rén
- 。
Anh ấy là một kỹ sư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.