/
工商
工商
công thương
công nghiệp và thương mại; công thương
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công nghiệp và thương mại; công thương
- 。
Anh ấy học quản lý công thương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
công nghiệp và thương mại; công thương
công nghiệp và thương mại; công thương
Anh ấy học quản lý công thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.