Tới nội dung chính

工商

工商
gōngshāng
công thương

công nghiệp và thương mại; công thương

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công nghiệp và thương mại; công thương

    • 。

      Anh ấy học quản lý công thương.

工
gōng
công
BỘ THỦ⼯
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu