工信部

工信部
Gōngxìn
công tín bộ

Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.