工作队

工作队
gōngzuòduì
công tác đội

đội công tác; tổ công tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội công tác; tổ công tác

    • Đội công tác này rất chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.