工作证

工作证
gōngzuòzhèng
công tác chứng

thẻ nhân viên; thẻ công tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ nhân viên; thẻ công tác

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ làm việc của bạn.

  2. danh từ

    thẻ nhân viên; thẻ công tác

    • Xin vui lòng xuất trình giấy phép làm việc của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.