工作流

工作流
gōngzuòliú
công tác lưu

luồng công việc; quy trình làm việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng công việc; quy trình làm việc

    • Quy trình làm việc này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.