- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi tính toán; xảo quyệt; mưu mô [thành ngữ]
Anh ấy là một người mưu mô.
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi tính toán; xảo quyệt; mưu mô [thành ngữ]
Anh ấy là một người mưu mô.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.