工业国

工业国
gōngguó
công nghiệp quốc

nước công nghiệp hoá; quốc gia công nghiệp hoá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước công nghiệp hoá; quốc gia công nghiệp hoá

    • Trung Quốc là một nước công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.