巡航导弹

巡航导弹
xúnhángdǎodàn
tuần hàng đạo đạn

tên lửa hành trình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên lửa hành trình

    • Tên lửa hành trình là một loại máy bay không người lái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.