Tới nội dung chính

巡查

巡查
xúnchá
tuần tra

tuần tra; tuần phòng

1 nghĩa#23446
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuần tra; tuần phòng

    • 。

      Cảnh sát đang tuần tra đường phố.

巡
xún
tuần
BỘ THỦ⼮
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu