巡查
巡查
tuần tra
tuần tra; tuần phòng
1 nghĩa#23446
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần phòng
- 。
Cảnh sát đang tuần tra đường phố.
Đang tải…
巡查
Phồn thể巡
tuần tra
tuần tra; tuần phòng
1 nghĩa#23446
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần phòng
- 。
Cảnh sát đang tuần tra đường phố.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.