巡查

巡查
xúnchá
tuần tra

tuần tra; tuần phòng

1 nghĩa#23446
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuần tra; tuần phòng

    • Cảnh sát đang tuần tra đường phố.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.