/
巡逻
巡逻
tuần la
tuần tra; tuần logic
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5840
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần logic
中警察或军人在固定的地方来回走动进行查看jǐngchá huò jūnrén zài gùdìng de dìfang láihuí zǒudòng jìnxíng chákàn
- 。
Cảnh sát đang tuần tra.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
巡逻
Phồn thể巡邏
tuần la
tuần tra; tuần logic
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5840
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần logic
中警察或军人在固定的地方来回走动进行查看jǐngchá huò jūnrén zài gùdìng de dìfang láihuí zǒudòng jìnxíng chákàn
- 。
Cảnh sát đang tuần tra.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.