嵌入式

嵌入式
qiànshì
khảm nhập thức

nhúng; nhúng vào (điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhúng; nhúng vào (điện tử)

    • Đây là một hệ thống nhúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.