崭亮

崭亮
zhǎnliàng
tiệm lượng

sáng bóng; sáng chói

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng bóng; sáng chói

    • Đôi giày này sáng bóng.

  2. tính từ

    sáng chói; sáng rực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.