崇拜者

崇拜者
chóngbàizhě
sùng bái giả

người sùng bái; người hâm mộ

1 nghĩa#17839
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sùng bái; người hâm mộ

    • Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.