Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
岔开
岔开
xoá khai
lệch; chệch khỏi; đi lệch
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lệch; chệch khỏi; đi lệch
- 。
Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.
- 貳动động từ
rẽ nhánh; chuyển sang hướng khác; lảng sang chuyện khác
- 。
Chúng ta hãy chuyển chủ đề đi.
- 參动động từ
chuyển chủ đề; lảng sang chuyện khác
- 。
Chúng ta đổi chủ đề đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ岔开
Phồn thể岔開
xoá khai
lệch; chệch khỏi; đi lệch
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lệch; chệch khỏi; đi lệch
- 。
Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.
- 貳动động từ
rẽ nhánh; chuyển sang hướng khác; lảng sang chuyện khác
- 。
Chúng ta hãy chuyển chủ đề đi.
- 參动động từ
chuyển chủ đề; lảng sang chuyện khác
- 。
Chúng ta đổi chủ đề đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.