岔开

岔开
chàkāi
xoá khai

lệch; chệch khỏi; đi lệch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lệch; chệch khỏi; đi lệch

    • Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.

  2. động từ

    rẽ nhánh; chuyển sang hướng khác; lảng sang chuyện khác

    • Chúng ta hãy chuyển chủ đề đi.

  3. động từ

    chuyển chủ đề; lảng sang chuyện khác

    • Chúng ta đổi chủ đề đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.