岁数

岁数
suìshu
tuế số

tuổi; số tuổi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17105
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi; số tuổi

    • Anh ấy lớn tuổi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sơn(núi)BỘ
  • tịch(buổi tối, hoàng hôn)HỘI Ý

Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.