岁数
岁数
tuế số
tuổi; số tuổi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17105
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuổi; số tuổi
- 。
Anh ấy lớn tuổi rồi.
Đang tải…
岁数
Phồn thể歲數
tuế số
tuổi; số tuổi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17105
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuổi; số tuổi
- 。
Anh ấy lớn tuổi rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.