年纪

年纪
nián
niên kỷ

tuổi tác; tuổi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2288Lượng từ 个 / 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi tác; tuổi

    人活了多少岁数rén huó le duōshao suìshù

    • Anh ấy còn rất trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.