山涧

山涧
shānjiàn
sơn giản

suối núi; khe núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suối núi; khe núi

    • Nước suối núi rất trong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.