- 山sơn(núi (tượng hình))HỘI Ý
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
cây sơn tra; quả sơn tra (Crataegus pinnatifida)
cây sơn tra; quả sơn tra (Crataegus pinnatifida)
Sơn tra là một loại trái cây.
cây sơn tra; quả sơn tra (Crataegus pinnatifida)
cây sơn tra; quả sơn tra (Crataegus pinnatifida)
Sơn tra là một loại trái cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.