山梨

山梨
shān
sơn lê

cây sơn tra; cây thanh lương trà (chi Sorbus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sơn tra; cây thanh lương trà (chi Sorbus)

    • Cây sơn lê là một loại cây thân gỗ rụng lá.

  2. danh từ

    tỉnh Yamanashi (Nhật Bản)

    • Tỉnh Yamanashi ở Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.